베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạ cánh" (1)
hạ cánh
영어
구Landing
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The plane landed safely despite bad weather.
관련 단어 "hạ cánh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạ cánh" (6)
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
The entire crew survived the emergency landing.
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The plane landed safely despite bad weather.
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
The plane landed safely on the ground.
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.
